Thể loại: Tạp chí điện tử
Tóm tắt bài viết: Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của các nền tảng kỹ thuật số xuyên quốc gia đã định hình nên chủ nghĩa tư bản số, nơi dữ liệu cá nhân trở thành tư liệu sản xuất cốt lõi để giới chủ tư bản tối đa hóa lợi nhuận. Vận dụng lý thuyết “tha hóa” của C. Mác, bài viết làm rõ bản chất bóc lột của các siêu nền tảng số đương đại qua hai góc độ nghiên cứu phổ biến: trải nghiệm sống của người dùng bị tước đoạt để trở thành “thặng dư hành vi” và người dùng bị bóc lột như những “lao động số” không công. Dưới hai góc độ này, con người đang bị tha hóa toàn diện: mất quyền sở hữu đối với dữ liệu do mình tạo ra, mất quyền tự chủ trước sự thao túng của thuật toán và bị biến thành công cụ phục vụ cho lợi nhuận của tư bản. Trên cơ sở phân tích đó, gắn với thực tiễn kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bài viết cũng đề xuất một số giải pháp bảo vệ người dùng tại Việt Nam.
Từ khóa: Chủ nghĩa tư bản số; sự tha hóa; lao động số; dữ liệu
I. MỞ ĐẦU
Trong Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844, C. Mác đã trình bày một trong những luận điểm sâu sắc và có sức sống mãnh liệt nhất của triết học mác-xít: Khái niệm sự tha hóa của lao động. Theo C. Mác, trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, lao động không chỉ là quá trình sản xuất ra của cải vật chất mà còn là nguồn gốc của sự tha hóa, khi con người bị tước đoạt và tách rời khỏi sản phẩm do chính mình làm ra, tách khỏi quá trình lao động, tách khỏi bản ngã và tách khỏi đồng loại. Kể từ khi ra đời, khái niệm tha hóa của C. Mác đã trở thành công cụ lý luận sắc bén được nhiều thế hệ học giả vận dụng để giải mã các hiện tượng xã hội và vạch trần bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản qua từng giai đoạn lịch sử.
Hiện nay, sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và mạng internet toàn cầu đã đánh dấu sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản số, mà đặc trưng cốt lõi là chủ nghĩa tư bản nền tảng. Các siêu nền tảng mạng xã hội và thương mại điện tử xuyên quốc gia (như Facebook, Google, YouTube, X, TikTok...) đã thu hút hàng tỷ người dùng, tạo ra một môi trường siêu kết nối và những tiện ích to lớn cho đời sống xã hội. Tuy nhiên, đằng sau lớp vỏ bọc công nghệ hào nhoáng đó, các tập đoàn công nghệ lớn (Big Tech) đang thiết lập sự thống trị toàn cầu dựa trên một loại tài nguyên cốt lõi mới: dữ liệu. Các nền tảng này biến không gian mạng thành một hệ thống thu thập, phân tích và thao túng hành vi người dùng tinh vi phục vụ cho mục đích quảng cáo và thương mại. Mặt trái của sự thống trị này là sự xuất hiện hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng: lừa đảo, tội phạm mạng, khủng hoảng sức khỏe tâm thần, các thế lực thù địch lợi dụng thuật toán và cơ chế buồng cộng hưởng thông tin để thao túng tâm lý đám đông, lôi kéo giới trẻ, kích động bạo lực và châm ngòi cho các hoạt động bạo loạn lật đổ, "cách mạng màu".
Nhìn từ lăng kính mác-xít, mọi hiện tượng trên hoàn toàn phù hợp và là minh chứng thời đại cho khái niệm tha hóa của C. Mác. Người sử dụng mạng xã hội chính là nguồn cung cấp dữ liệu, tạo ra "sự sống" và lợi nhuận khổng lồ cho các nền tảng, nhưng chính hệ thống thuật toán và dữ liệu đó lại biến thành một thế lực xa lạ, quay ngược lại giám sát, thao túng ý chí và làm tha hóa chính người dùng. Do đó, việc vận dụng sáng tạo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin để phân tích bản chất của nền tảng số không chỉ là một nhiệm vụ khoa học cấp thiết, mà còn là vũ khí tư tưởng sắc bén nhằm phản bác các luận điệu cho rằng chủ nghĩa Mác-Lênin đã lỗi thời, qua đó khẳng định sức sống trường tồn của nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.
Hướng tới mục tiêu đó, bài viết này vận dụng khái niệm tha hóa của C. Mác để đi sâu giải phẫu bản chất của nền tảng số thông qua hai hướng tiếp cận nghiên cứu phổ biến hiện nay. Hướng thứ nhất, nhìn nhận người sử dụng mạng xã hội chủ yếu là người tiêu dùng, bị tước đoạt dữ liệu cá nhân như một sản phẩm phụ trong quá trình trải nghiệm (góc nhìn của chủ nghĩa tư bản giám sát). Hướng thứ hai, nhìn nhận người sử dụng nền tảng thực chất là những "lao động số" đang thực hiện lao động không công để tạo ra hàng hóa dữ liệu cho nền tảng số (góc nhìn của lao động số). Thông qua việc đối chiếu và phân tích làm rõ sự tha hóa tinh vi dưới cả hai góc độ này, bài viết sẽ đề xuất một số cơ chế, chính sách nhằm bảo vệ chủ quyền dữ liệu và quyền lợi chính đáng của người dùng mạng xã hội tại Việt Nam phù hợp với khuôn khổ kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
II. NỘI DUNG CHÍNH
1. Cơ sở lý luận về sự tha hóa trong chủ nghĩa tư bản số
1.1. Khái niệm tha hóa của C. Mác
Trong Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844, C. Mác đã tiếp cận "tha hóa" không chỉ thuần túy như một phạm trù triết học trừu tượng, mà là một hiện thực khách quan bắt nguồn từ những cơ sở kinh tế của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Trên phương diện triết học, tha hóa là quá trình biến đổi khiến con người đánh mất chính bản ngã của mình, khi những sản phẩm và hoạt động do chính con người tạo ra lại bị tách rời, trở nên độc lập và quay lại thống trị, nô dịch người sáng tạo ra chúng. Đi thẳng vào bản chất vấn đề, C. Mác khẳng định: “Chúng ta xuất phát từ một sự kiện kinh tế hiện thực... Người công nhân càng sản xuất ra nhiều của cải, sức mạnh và quy mô sản xuất của anh ta càng tăng lên thì anh ta lại càng nghèo đi” [1].
C. Mác đã chỉ rõ sự tha hóa lao động diễn ra trên bốn khía cạnh cụ thể và liên kết chặt chẽ với nhau:
(1) Tha hóa khỏi sản phẩm lao động: Người lao động hoàn toàn mất quyền sở hữu và kiểm soát đối với những gì mình làm ra. C. Mác viết: "Sản phẩm của lao động là lao động đã được cố định lại trong một đối tượng, đã trở thành vật chất: đó là sự vật hóa của lao động" [2]. Trong khuôn khổ của chủ nghĩa tư bản, sự vật hóa này lại đồng nghĩa với việc sản phẩm đó "tồn tại độc lập ở bên ngoài anh ta, như một cái gì xa lạ với anh ta, và trở thành một thế lực thực tại đối lập với anh ta" [3].
(2) Tha hóa khỏi quá trình lao động: Lao động không còn là sự sáng tạo tự do, mà trở thành một hoạt động mang tính ép buộc, tước đoạt đi niềm vui sống. C. Mác lập luận: "Lao động là xa lạ đối với người công nhân, nghĩa là nó không thuộc về bản chất của anh ta; do đó, trong lao động của mình, anh ta không khẳng định mình mà phủ nhận mình... Lao động của anh ta do đó không phải là tự nguyện, mà bị cưỡng bức; đó là lao động cưỡng bức" [4].
(3) Tha hóa khỏi bản chất con người (bản chất loài): Lao động tự do, có ý thức vốn là thuộc tính làm nên bản chất cao quý của con người. Tuy nhiên, lao động tha hóa đã biến "bản chất loài của con người, cả thiên nhiên lẫn tài sản tinh thần của loài, thành một tồn tại xa lạ với anh ta, thành phương tiện cho sự tồn tại cá nhân của anh ta" [5]. Con người bị hạ thấp, chỉ còn lao động như một cỗ máy sinh học để duy trì nhu cầu sinh tồn thuần túy.
(4) Tha hóa khỏi đồng loại (con người với con người): Sự đứt gãy từ ba khía cạnh trên tất yếu dẫn đến sự tha hóa trong quan hệ xã hội. C. Mác nhấn mạnh: "Một hệ quả trực tiếp của việc con người bị tha hóa khỏi sản phẩm lao động của mình, khỏi hoạt động sống của mình, khỏi bản chất loài của mình là sự tha hóa của con người với con người" [6]. Mối quan hệ hợp tác tự nhiên bị thay thế bằng sự cạnh tranh sinh tồn khốc liệt, con người nhìn nhận nhau thông qua lăng kính của lợi ích, sự đổi chác và chiếm đoạt.
Vạch trần cội nguồn của hiện tượng này, C. Mác chỉ rõ nguyên nhân sâu xa của sự tha hóa lao động bắt nguồn từ chính quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, mà cốt lõi là chế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất [7]. Trong hệ thống đó, tư liệu sản xuất bị thâu tóm vào tay một thiểu số giai cấp tư sản, trong khi đại đa số người lao động bị tước đoạt mọi điều kiện để sản xuất độc lập. Họ buộc phải bán sức lao động - thứ tài sản duy nhất của mình - và biến thành công cụ thuần túy để sản xuất ra giá trị thặng dư cho giới chủ [8] [9]. Chính sự chiếm đoạt và phân chia giai cấp này đã biến lao động từ một hoạt động phát triển con người trở thành nguồn gốc của sự bóc lột và tha hóa toàn diện.
1.2. Chủ nghĩa tư bản số và sự biến đổi của hiện tượng tha hóa
Chủ nghĩa tư bản số không chỉ là sự phát triển đơn thuần của công nghệ, mà là một chiều kích mới của xã hội tư bản, nơi các quá trình tích lũy tư bản, quyền lực và sự thống trị được tổ chức, trung gian bởi công nghệ số [10]. Sự bùng nổ của mạng Internet, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) đã phá vỡ ranh giới không gian và thời gian truyền thống, cho phép tư bản bành trướng trên phạm vi toàn cầu mà không cần sự hiện diện vật lý. Trong kỷ nguyên này, các hình thái tài nguyên cổ điển đã nhường chỗ cho một loại nguyên liệu thô mới: dữ liệu [11]. Dữ liệu không chỉ cung cấp thông tin, mà đã trở thành một tư liệu sản xuất cốt lõi, trung tâm của chuỗi giá trị và quyết định năng lực cạnh tranh.
Các siêu nền tảng số toàn cầu và mạng xã hội đóng vai trò là những cỗ máy khổng lồ thu thập, phân tích hành vi, thói quen và sở thích của người dùng để phục vụ mục đích thương mại và quảng cáo. Tại Việt Nam, với lực lượng người dùng không gian mạng đông đảo và mức độ hoạt động trực tuyến cao, mọi hoạt động sống hằng ngày của người dân đang chịu sự chi phối và tác động sâu sắc, từng giây từng phút từ các vận động của chủ nghĩa tư bản số.
Sự dịch chuyển này không làm thay đổi bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản, mà đưa nó thâm nhập sâu hơn vào đời sống con người. Theo lý luận của C.Mác, sự tha hóa lao động bắt nguồn từ việc người lao động bị tước đoạt và tách rời khỏi chính sản phẩm do mình làm ra; sản phẩm đó trở thành một thế lực độc lập, quay lại thống trị con người. Trong kỷ nguyên số, quá trình này lặp lại một cách tinh vi: toàn bộ thế giới sống, kinh nghiệm và cảm xúc của con người đã bị thương phẩm hóa, biến thành đầu vào cho sản xuất tư bản chủ nghĩa. Người dùng tạo ra dữ liệu thông qua các tương tác hằng ngày, nhưng lại bị tước đoạt quyền sở hữu và quyền kiểm soát đối với chính "sản phẩm dữ liệu" của mình. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất và đặc trưng nhất của chủ nghĩa tư bản số so với các giai đoạn trước đây của chủ nghĩa tư bản. Sự tha hóa từ nhà máy đã lặng lẽ len lỏi vào từng phòng khách, từ thời gian lao động vào thời gian nghỉ ngơi.
Để làm rõ cơ chế tha hóa tinh vi này, trên thế giới hiện nay hình thành hai khuynh hướng tiếp cận lý luận đối lập nhau, nhưng đều gặp gỡ ở một điểm chung: Nỗ lực giải quyết bài toán về mối quan hệ giữa con người và sản phẩm (dữ liệu) mà họ tạo ra dưới sự thống trị của các nền tảng số:
- Khuynh hướng thứ nhất, góc nhìn Chủ nghĩa tư bản giám sát: Nhìn nhận mối quan hệ giữa nền tảng số và người dùng không phải là sự trao đổi dịch vụ công bằng hay có tính qua lại, mà là một sự áp đặt. Theo nhà nghiên cứu Shoshana Zuboff, việc lướt web, sử dụng mạng xã hội bị các nhà tư bản công nghệ coi là mỏ quặng để tiến hành "sự tước đoạt". Trong cuốn sách “The Age of Surveillance Capitalism”, bà chỉ rõ: "Chủ nghĩa tư bản giám sát đơn phương tuyên bố kinh nghiệm của con người là nguồn nguyên liệu thô miễn phí để chuyển hóa thành dữ liệu hành vi" [12]. Qua đó, dữ liệu cá nhân không chỉ là "sản phẩm phụ", mà bị biến thành "thặng dư hành vi độc quyền", được sử dụng để chế tạo các sản phẩm dự đoán và đem bán trên các thị trường tương lai nhằm thao túng hành vi tiêu dùng và chính trị. Sự tha hóa ở đây diễn ra sâu sắc khi con người bị tước đoạt quyền tự chủ, và đời sống thực của họ bị biến thành một cỗ máy "kinh doanh thực tại", phục vụ cho lợi nhuận của thiểu số tư bản công nghệ.
- Khuynh hướng thứ hai, Góc nhìn Lao động số: Cho rằng mối quan hệ giữa người sử dụng và nền tảng số thực chất là một quan hệ lao động đặc biệt. Mọi thao tác sử dụng mạng xã hội (đăng bài, bình luận, nhấn thích...) đều là "lao động miễn phí". Người dùng đang đóng vai trò là những công nhân số, trực tiếp sản xuất ra hàng hóa dữ liệu để các nền tảng tích lũy tư bản, nhưng lại không được trả công và hoàn toàn bị tha hóa khỏi giá trị mà mình tạo ra [13].
Dù tiếp cận theo khuynh hướng nào, thực tiễn của nền kinh tế số đều minh chứng cho tính đúng đắn và sức sống trường tồn trong lý thuyết tha hóa của C.Mác. Việc phân tích sâu hơn hai khuynh hướng này dưới lăng kính mác-xít sẽ giúp vạch trần bản chất của chủ nghĩa tư bản số, từ đó gợi mở một số đề xuất trong việc xây dựng các cơ chế, chính sách nhằm bảo vệ chủ quyền dữ liệu và quyền lợi của người sử dụng nền tảng số tại Việt Nam.
2. Phân tích tác động của chủ nghĩa tư bản số đến người dùng qua khái niệm tha hóa
2.1. Người dùng nền tảng số không phải là lao động tạo ra dữ liệu
Nếu không coi thời gian trực tuyến của người dùng là một dạng lao động, sự tha hóa vẫn diễn ra khốc liệt thông qua cơ chế của "Chủ nghĩa tư bản giám sát" theo định nghĩa của Shoshana Zuboff. Đây là một trật tự kinh tế mới đơn phương tuyên bố kinh nghiệm của con người là nguồn nguyên liệu thô miễn phí để phục vụ cho các hoạt động trích xuất, dự đoán và buôn bán bí mật.
- Tước đoạt trải nghiệm sống để biến thành "Thặng dư hành vi"
Trong chủ nghĩa tư bản giám sát, người dùng không phải là khách hàng và cũng không phải là "sản phẩm"; thực chất, người dùng là nguồn cung cấp nguyên liệu thô và là đối tượng của một hoạt động khai thác. Khi người dùng tương tác trên không gian mạng, một phần dữ liệu được dùng để cải thiện dịch vụ, nhưng phần còn lại bị chiếm đoạt và biến thành "thặng dư hành vi độc quyền". Nguồn thặng dư này được đưa vào các quá trình sản xuất tiên tiến gọi là "trí tuệ máy móc" để chế tạo ra các "sản phẩm dự đoán" nhằm tiên đoán những gì người dùng sẽ làm hiện tại, sắp tới và sau này. Cuối cùng, những sản phẩm dự đoán này được đem ra giao dịch trên một loại thị trường mới gọi là "thị trường tương lai về hành vi", nơi các doanh nghiệp trả tiền để mua sự chắc chắn về hành vi của con người. Quá trình này bắt nguồn từ sự "tước đoạt kỹ thuật số", tước đoạt kinh nghiệm sống của con người và tái sinh chúng dưới dạng "hành vi" để phục vụ cơ chế thị trường [14].
- Vỏ bọc "Tiện ích miễn phí" và sự phân phối lại quyền riêng tư
Chủ nghĩa tư bản giám sát che đậy các hoạt động của mình thông qua ngôn từ và các vỏ bọc tiện ích, coi sự tước đoạt dữ liệu như những "khí thải kỹ thuật số" hay "vụn bánh mì kỹ thuật số" rơi vãi xung quanh để hợp pháp hóa việc thu thập. Thực chất, các sản phẩm và dịch vụ miễn phí của họ không phải là sự trao đổi giá trị công bằng, mà là những "mồi nhử" nhằm dụ người dùng sa vào lưới khai thác. Trong hệ thống này, quyền riêng tư của người dùng bị phân phối lại. Thay vì để con người có quyền quyết định việc chia sẻ hay giữ kín thông tin, các nhà tư bản giám sát đã tước đoạt và thâu tóm "quyền định đoạt" đó về tay mình [15].
- Thao túng hành vi và sự trỗi dậy của "Quyền lực công cụ"
Tư bản số không chỉ dừng lại ở việc quan sát và ghi nhận mà đã tiến tới việc can thiệp và định hình hành vi con người. Zuboff gọi đây là "quyền lực công cụ", một loại quyền lực mới sinh ra nhằm mục đích tự động hóa con người. Thông qua các phương tiện sửa đổi hành vi, tư bản giám sát sử dụng các chiến thuật như "điều hướng", "thúc đẩy" và "tạo điều kiện" để định hình hành vi của các cá nhân và quần thể nhằm đạt được những kết quả chắc chắn. Nó can thiệp vào hành vi của con người nằm ngoài phạm vi của nhận thức và vượt qua quyền quyết định của cá nhân. Hậu quả là con người bị lưu đày khỏi chính hành vi của mình, bị tước đoạt quyền tự chủ và "quyền đối với thời tương lai" [16].
- Sự tha hóa qua sự phân tách "Hai văn bản"
Sự thống trị đối với sự phân công tri thức trong xã hội của tư bản giám sát còn được thể hiện qua vấn đề "Hai văn bản". Khi người dùng cung cấp thông tin, hình ảnh, bài đăng lên "văn bản công khai" như mạng xã hội, thì toàn bộ kinh nghiệm đó bị biến thành nguyên liệu để tạo ra "văn bản bóng tối". Văn bản bóng tối này là sự tích lũy thặng dư hành vi được giữ bí mật, ở chế độ "chỉ đọc" dành riêng cho các nhà tư bản giám sát. Từ văn bản bóng tối này, các thuật toán lại được áp dụng ngược lại để thao túng, lựa chọn và sắp xếp các kết quả tìm kiếm hay bảng tin của người dùng trên văn bản công khai nhằm phục vụ lợi ích thương mại của công ty, tạo ra một thế giới mà họ tuyên bố là chỉ đang "cho chúng ta thấy" [17].
2.2. Người dùng nền tảng số là lao động tạo ra dữ liệu
Nếu nhìn nhận thời gian trực tuyến của người dùng không chỉ là hoạt động tiêu dùng đơn thuần mà là một dạng lao động, quá trình sử dụng mạng xã hội thực chất là một quá trình "sản xuất - tiêu dùng" [18]. Người dùng trên các nền tảng tư bản số (như Facebook, Google, YouTube, X) không chỉ tiêu thụ thông tin mà còn không ngừng sản xuất ra hồ sơ, nội dung, các mối kết nối, và mạng lưới xã hội [19]. Dưới góc độ này, chủ nghĩa tư bản số bóc lột và tha hóa người dùng thông qua các cơ chế sau:
- Bóc lột thông qua "Lao động miễn phí" và tỷ suất bóc lột vô hạn
Tiziana Terranova định nghĩa các hoạt động trên không gian mạng của người dùng là "lao động miễn phí" – được cung cấp một cách tự nguyện, không được trả lương, mang lại sự thích thú nhưng đồng thời cũng bị bóc lột. Trong chủ nghĩa tư bản kỹ thuật số, thời gian người dùng lướt web, bình luận hay nhấn "thích" thực chất là thời gian lao động tạo ra "hàng hóa dữ liệu" để các nền tảng bán cho các nhà quảng cáo. Theo phân tích của Christian Fuchs, vì người dùng hoàn toàn không nhận được tiền lương, tỷ suất bóc lột giá trị thặng dư tiến dần đến vô cực. Toàn bộ thời gian trực tuyến của người dùng trên các nền tảng này đều là thời gian lao động thặng dư phục vụ cho việc tích lũy tư bản [20].
- Sự thao túng thông qua khái niệm "Lao động - giải trí"
Chủ nghĩa tư bản số đã xóa nhòa ranh giới giữa thời gian làm việc và thời gian rảnh rỗi, giữa không gian lao động và không gian giải trí, tạo ra một hình thái mới gọi là "playbour" (kết hợp giữa play - vui chơi và labour - lao động). Sự vui chơi giờ đây trở thành thứ lao động sinh ra giá trị thặng dư bị tư bản bóc lột. Lao động mang vỏ bọc của sự tự do, sáng tạo và niềm vui, khiến người dùng khó nhận ra mình đang bị bóc lột. Mọi khoảng thời gian của con người đều có xu hướng trở thành thời gian tạo ra giá trị thặng dư cho tư bản [21].
- Bốn khía trong khái niệm “tha hóa” của C. Mác trong không gian số
Khi coi việc sử dụng mạng xã hội là lao động số, sự tha hóa diễn ra toàn diện trên cả bốn phương diện theo lý luận của C. Mác:
1. Tha hóa khỏi sản phẩm lao động: Người dùng là lực lượng trực tiếp tạo ra dữ liệu, nội dung và các mối quan hệ xã hội, nhưng họ không hề có quyền sở hữu đối với chúng. Toàn bộ các sản phẩm này (hàng hóa dữ liệu) và lợi nhuận khổng lồ bằng tiền sinh ra từ việc bán quảng cáo hướng mục tiêu đều thuộc quyền kiểm soát tư nhân của các chủ sở hữu nền tảng [22].
2. Tha hóa khỏi công cụ và quá trình lao động: Về mặt công cụ, người dùng không sở hữu nền tảng công nghệ mà họ đang sử dụng. Về mặt quá trình, "đối tượng lao động" ở đây chính là những kinh nghiệm và trải nghiệm sống cá nhân, nhưng chúng đã bị tư bản tước đoạt quyền kiểm soát thông qua các "Điều khoản dịch vụ" và "Chính sách quyền riêng tư" mang tính áp đặt. Người dùng bị tước đi quyền quyết định đối với cách thức dữ liệu của chính mình bị đem ra sử dụng cho mục đích kinh tế [23].
3. Tha hóa khỏi bản ngã: Dù bề ngoài dường như là tự nguyện, việc tham gia vào nền tảng thực chất mang tính cưỡng ép bằng bạo lực xã hội. Các nền tảng thiết lập vị thế độc quyền khiến người dùng phải đối mặt với nỗi sợ bị cô lập, mất đi các mối liên hệ và gặp bất lợi trong đời sống nếu họ từ bỏ nền tảng. Sự ép buộc tinh vi này khiến con người bị tư bản kiểm soát, mất đi tính tự chủ trong đời sống [24].
4. Tha hóa khỏi những người khác: C. Mác từng chỉ ra sự sùng bái hàng hóa trong chủ nghĩa tư bản truyền thống là việc các quan hệ xã hội bị che giấu đằng sau vỏ bọc của hàng hóa vật chất. Trên mạng xã hội, diễn ra một hiện tượng "đảo ngược sự sùng bái hàng hóa": chính vỏ bọc kết nối xã hội và tình bạn bè bề ngoài đã che giấu đi bản chất hàng hóa và quan hệ thương mại bóc lột ẩn chứa bên trong. Các tương tác xã hội tốt đẹp giữa người với người bị nền tảng biến thành công cụ, phục vụ mục đích thương mại của các công ty quảng cáo thay vì phục vụ nhu cầu phát triển toàn diện của con người [25].
2.3. Sự hội tụ của hai khuynh hướng và bản chất tha hóa của chủ nghĩa tư bản số
Dù tiếp cận dưới góc độ người dùng bị tước đoạt "thặng dư hành vi" hay bị bóc lột "lao động số" không công, cả hai khuynh hướng phân tích trên đều hội tụ ở một điểm cốt lõi: sự tái hiện tinh vi và khốc liệt của quy luật bóc lột giá trị thặng dư cùng hiện tượng tha hóa trong kỷ nguyên số. Sự bành trướng của các siêu nền tảng công nghệ không làm thay đổi bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản, mà chỉ đẩy nó lên một hình thái mới mang tính toàn cầu hóa cao độ. Đúng như C. Mác đã cảnh báo từ năm 1844, sản phẩm do con người tạo ra (dữ liệu) đã bị tước đoạt, trở thành một "thế lực tự tại đối lập", quay ngược lại giám sát, định hướng và thống trị chính những người sáng tạo ra nó.
Thông qua các thuật toán mờ ám, chủ nghĩa tư bản số đang thiết lập một dạng "chủ nghĩa thực dân số", biến toàn bộ kinh nghiệm sống, thời gian và các mối quan hệ xã hội của con người thành mỏ quặng thô để tư bản độc quyền khai thác [26]. Thực tiễn này là minh chứng đanh thép đập tan những luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch cho rằng học thuyết Mác - Lênin đã lỗi thời. Ngược lại, lăng kính mác-xít về sự tha hóa chính là thứ vũ khí lý luận sắc bén nhất để lột trần tấm mặt nạ tư bản công nghệ đang sử dụng để che đậy sự bóc lột.
Nhận diện rõ bản chất bóc lột và tha hóa của chủ nghĩa tư bản số đặt ra một yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam. Khác với chủ nghĩa tư bản, “đường lối phát triển đất nước của Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định rõ là độc lập dân tộc dân tộc gắn liền với CNXH, … Con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện” [27]. Do đó, để tiếp tục phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong bối cảnh thời đại số, Nhà nước cần nhanh chóng thiết lập các cơ chế, chính sách pháp lý nhằm xác lập chủ quyền dữ liệu quốc gia, kiểm soát quyền lực của thuật toán và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân trên không gian mạng, biến công nghệ số thực sự trở thành công cụ giải phóng con người thay vì để chúng trở thành công cụ nô dịch kiểu mới.
3. Đề xuất cơ chế bảo vệ người dùng nền tảng số tại Việt Nam
Từ những phân tích dựa trên lý luận về sự tha hóa của C. Mác, có thể thấy nền tảng công nghệ bản chất chỉ là công cụ, nhưng dưới sự chi phối của chủ nghĩa tư bản số, nó đã trở thành phương tiện để tước đoạt dữ liệu, bóc lột lao động và thao túng con người. Tại Việt Nam, công cuộc đổi mới và phát triển kinh tế đang được đẩy mạnh, song Đảng ta luôn kiên định nguyên tắc: Xây dựng một xã hội mà sự phát triển thực sự vì con người, như cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã khẳng định: “Chúng ta cần một xã hội mà trong đó sự phát triển là thực sự vì con người, chứ không phải vì lợi nhuận mà bóc lột và chà đạp lên phẩm giá con người” [28]. Để ngăn chặn sự tha hóa và bảo vệ chủ quyền quốc gia trước những tác động tiêu cực của chủ nghĩa tư bản số, tác giả đề xuất một số cơ chế như sau:
3.1. Về thể chế và chủ quyền dữ liệu cần chống độc quyền và tiến tới xác lập "Tài sản chung về dữ liệu”
- Xây dựng cơ chế chống lại độc quyền khai thác dữ liệu: Sự thống trị của các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia đang lặp lại mô hình thực dân kiểu mới, trong đó các quốc gia đang phát triển bị biến thành mỏ dữ liệu thô để khai thác và chuyển dòng giá trị về các trung tâm của tư bản ở Bắc bán cầu [29]. Để bảo vệ người dùng khỏi sự tước đoạt này, Việt Nam cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân, yêu cầu các tập đoàn công nghệ đa quốc gia phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về nội địa hóa dữ liệu. Dữ liệu cá nhân của người Việt Nam phải được pháp luật bảo vệ như một "quyền nhân thân" bất khả xâm phạm, không thể bị các nền tảng độc quyền chiếm đoạt và khai thác phục vụ cho lợi nhuận.
- Nghiên cứu phương án xã hội hóa dữ liệu qua mô hình "Tài sản chung về dữ liệu": Để giải quyết triệt để sự tha hóa khỏi sản phẩm lao động (khi người dùng tạo ra dữ liệu nhưng bị tư bản chiếm đoạt), cần phải mở rộng khái niệm sở hữu truyền thống. Dữ liệu sinh ra từ tương tác xã hội trên các nền tảng số phải được coi là một loại tài nguyên công cộng thiết yếu. Nhà nước cần thúc đẩy xây dựng các hạ tầng nền tảng số quốc gia phi lợi nhuận, nơi dữ liệu được quản trị một cách dân chủ và sử dụng để phục vụ phúc lợi xã hội (giáo dục, y tế, giao thông) thay vì chỉ phục vụ cho lợi nhuận của các tập đoàn tư bản độc quyền [30].
3.2. Đánh thuế và thu cổ tức từ dữ liệu
Mỗi tương tác của người dùng trên không gian mạng là đều góp phần tạo ra giá trị thặng dư khổng lồ cho các nền tảng số. Nhà nước cần nghiên cứu sử dụng các công cụ kinh tế để phân phối lại lượng giá trị này thông qua một một số biện pháp như sau:
- Thuế dịch vụ kỹ thuật số: Việc áp dụng chặt chẽ thuế đối với doanh thu kỹ thuật số của các tập đoàn xuyên quốc gia, đánh trực tiếp vào doanh thu của các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia. Biện pháp này ngăn chặn việc các nền tảng số trốn thuế và chuyển giá, buộc họ phải trả lại phần giá trị tương xứng với lượng dữ liệu khai thác từ người dân sở tại.
- Áp dụng “Cổ tức dữ liệu” hoặc "Thu nhập cơ bản từ dữ liệu": Cơ chế này coi dữ liệu là quyền tài sản của cá nhân và thừa nhận hành vi tạo ra dữ liệu là một hoạt động sản xuất cần được trả thù lao. Thay vì để nền tảng số chiếm đoạt toàn bộ lợi nhuận, một phần giá trị thặng dư sẽ được chia sẻ lại cho người sử dụng. [31] [32]. Nguồn thu này có thể được điều tiết vào quỹ an sinh xã hội hoặc quỹ hỗ trợ chuyển đổi số toàn dân. Đây là sự điều tiết phân phối lại thu nhập, nhằm bảo đảm lợi ích công và tư, hiện thực hóa nguyên tắc công bằng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
3.3. Về tổ chức xã hội và kiểm soát công nghệ: Minh bạch hóa thuật toán và gia tăng giám sát dân chủ
- Minh bạch thuật toán - Phá vỡ sự tha hóa: Thuật toán hiện nay hoạt động như những "hộp đen", đóng vai trò là "ông chủ vô hình" phân phối thông tin và thao túng hành vi người dùng. Cần có cơ chế pháp lý buộc các nền tảng phải minh bạch hóa các tiêu chí của thuật toán định giá, đánh giá và phân phối thông tin. Người dùng phải có quyền được biết và quyền từ chối sự theo dõi, điều hướng của các thuật toán mà nền tảng số sử dụng.
- Tăng cường giám sát dân chủ: Để đối trọng và kiểm soát quyền lực khổng lồ của giới chủ tư bản công nghệ, việc chỉ dựa vào các cơ quan quản lý nhà nước là chưa đủ, mà cần phải có sự tham gia của toàn xã hội theo định hướng quản trị đa thành phần. Không thể để định hướng phát triển của công nghệ và các quyết định kiểm soát đời sống số chỉ nằm trong tay một nhóm thiểu số tinh hoa công nghệ hay các nhà tư bản. Với bản chất của Nhà nước pháp quyền XHCN là của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, Nhà nước cần nghiên cứu cơ chế thành lập các "Hội đồng giám sát trách nhiệm xã hội" đối với các siêu nền tảng số, trong đó có sự tham gia trực tiếp của đại diện người dân, cộng đồng người lao động, tổ chức công đoàn và giới học giả. Việc tạo điều kiện cho người dân tham gia đánh giá độc lập các tác động xã hội của nền tảng sẽ giúp ngăn chặn sự thao túng và lạm dụng dữ liệu. Đây là bước đi thiết thực nhằm phát huy sức mạnh làm chủ của nhân dân, giảm bớt quyền lực độc quyền của tư bản số, biến các nền tảng công nghệ thành một không gian dân chủ phục vụ lợi ích chung thay vì là công cụ bóc lột và tha hóa con người.
3.4. Về chính trị, tư tưởng cần bâng cao "Sức đề kháng số" và lan tỏa giá trị tích cực
- Nâng cao sức đề kháng cho nhân dân: Sự thao túng người dùng của chủ nghĩa tư số không chỉ nhằm mục đích kinh tế mà còn tạo ra các buồng cộng hưởng thông tin, kích động sự phân cực và tạo mảnh đất màu mỡ cho các thế lực thù địch tiến hành "cách mạng màu". Do đó, việc giáo dục, nâng cao năng lực truyền thông và tạo "sức đề kháng số" cho nhân dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, phải được coi là nhiệm vụ an ninh tư tưởng cấp bách trong thời đại số.
- Tận dụng công nghệ số để lan tỏa giá trị tích cực: Cần phát huy sức mạnh tổng hợp của hệ thống chính trị và báo chí cách mạng để lấp đầy không gian mạng bằng thông tin chính thống, lan tỏa các giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của dân tộc. Điều này giúp con người thoát khỏi sự tha hóa về bản ngã (chạy theo lối sống ái kỷ, tiêu dùng vô độ do thuật toán dẫn dắt), hướng tới sự phát triển toàn diện, tự do và tự chủ.
III. KẾT LUẬN
Nhận diện chủ nghĩa tư bản số qua lăng kính lý luận về sự tha hóa của C. Mác không chỉ giúp chúng ta lột trần bản chất bóc lột đằng sau lớp vỏ bọc công nghệ hào nhoáng, mà còn khẳng định sức sống trường tồn, giá trị thời đại của chủ nghĩa Mác – Lênin, đồng thời khẳng định đường lối đổi mới, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Đảng ta là hoàn toàn đúng đắn, sáng tạo. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư mang lại cơ hội to lớn cho sự phát triển, nhưng nếu để cho các quy luật của chủ nghĩa tư bản được tự do hoạt động, nó sẽ đẩy nhân loại vào sự tha hóa sâu sắc chưa từng có. Bằng việc kiên định con đường kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, lấy con người làm trung tâm, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng các cơ chế bảo vệ hiệu quả, biến dữ liệu và công nghệ số trở thành động lực giải phóng con người, hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc trong kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.